Trong những năm gần đây, khi nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhu cầu về các giải pháp đóng gói, vận chuyển hàng hóa hiệu quả, an toàn và tiết kiệm chi phí đã tăng lên rất mạnh mẽ. Đặc biệt tại khu vực đồng bằng sông Hồng, tỉnh Hưng Yên – nơi hội tụ hàng loạt khu công nghiệp lớn, các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, may mặc, thực phẩm chế biến, đồ gỗ, cơ khí… – pallet nhựa xuất khẩu Hưng Yên đã nhanh chóng trở thành từ khóa được tìm kiếm rất nhiều bởi các doanh nghiệp xuất khẩu.

Không còn là một sản phẩm phụ trợ đơn thuần, pallet nhựa giờ đây được xem là một phần không thể thiếu trong chuỗi logistics hiện đại, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tối ưu chi phí và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.
Với vị trí địa lý thuận lợi, nằm ngay sát Hà Nội, gần cảng Hải Phòng, cảng Cái Lân và hệ thống đường cao tốc Bắc – Nam, Hưng Yên đang trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng của miền Bắc.
Do đó việc lựa chọn loại pallet phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa mà còn tác động trực tiếp đến thời gian giao hàng, chi phí vận chuyển, tỷ lệ hàng hỏng và thậm chí là khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Chính vì vậy, ngày càng nhiều doanh nghiệp tại Hưng Yên đã và đang chuyển đổi mạnh mẽ từ pallet gỗ truyền thống sang pallet nhựa xuất khẩu để tận dụng tối đa những lợi thế vượt trội mà loại pallet này mang lại.
Xem thêm các sản phẩm khác: PALLET NHỰA, PALLET NHỰA CÔNG NGHIỆP, PALLET NHỰA CHỐNG TRÀN, PALLET NHỰA XUẤT KHẨU
Bảng báo giá Pallet nhựa xuất khẩu Hưng Yên
Bảng báo giá Pallet nhựa xuất khẩu do CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC cung cấp được xây dựng rõ ràng, minh bạch, cập nhật theo từng kích thước, tải trọng và chủng loại pallet. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng trong vận chuyển và xuất khẩu, không cần hun trùng, bền chắc, phù hợp cho nhiều ngành hàng. Bảng giá giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp pallet nhựa tối ưu chi phí, đảm bảo hiệu quả lưu kho và logistics.
1. Bảng giá pallet nhựa xuất khẩu theo kích thước
| Kích thước (mm) | Kết cấu pallet | Tải trọng tĩnh (ước tính) | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|
| 1100 × 1100 × 125 | Pallet lưới | ~2.800 kg | 165.000 |
| 1200 × 1000 × 120 | Pallet lưới | ~2.500 kg | 175.000 |
| 1200 × 1000 × 145 | Pallet kín | ~3.000 kg | 190.000 |
| 1200 × 1200 × 150 | Pallet kín | ~3.500 kg | 210.000 |
| 1000 × 1000 × 120 | Pallet lưới | ~2.500 kg | 160.000 |
| 1200 × 800 × 120 | Pallet lưới | ~2.500 kg | 170.000 |
| 1400 × 1100 × 150 | Pallet chịu tải nặng | ~4.000 kg | 220.000 |
| 1100 × 1100 × 140 | Pallet kín | ~2.800 kg | 180.000 |
2. Bảng giá pallet nhựa xuất khẩu theo chủng loại
| Chủng loại pallet nhựa | Đặc điểm nổi bật | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| Pallet nhựa lưới xuất khẩu | Nhẹ, dễ xếp container | 160.000 – 200.000 |
| Pallet nhựa kín xuất khẩu | Bền, chịu tải cao | 180.000 – 260.000 |
| Pallet nhựa chân cốc | Dùng cho kệ kho | 200.000 – 320.000 |
| Pallet nhựa nguyên sinh | Đạt chuẩn xuất khẩu cao | 250.000 – 380.000 |
Vì sao pallet nhựa được ưu tiên trong xuất khẩu?
Khi nói đến xuất khẩu hàng hóa bằng container, đặc biệt là xuất khẩu đường biển dài ngày, doanh nghiệp phải đối mặt với rất nhiều thách thức: độ ẩm cao, rung lắc liên tục, thay đổi nhiệt độ đột ngột, nguy cơ va chạm, áp lực xếp chồng lớn… Trong tất cả các yếu tố đó, pallet – nền tảng nâng đỡ hàng hóa – đóng vai trò then chốt. Và pallet nhựa đang dần thay thế pallet gỗ nhờ hàng loạt ưu điểm vượt trội.

Trước hết phải kể đến việc pallet nhựa không cần xử lý kiểm dịch thực vật ISPM 15. Đây là một trong những rào cản lớn nhất đối với pallet gỗ. Theo quy định của hầu hết các nước nhập khẩu (Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, New Zealand…), mọi vật liệu gỗ có độ dày trên 6 mm phải được xử lý nhiệt ở 56°C trong ít nhất 30 phút hoặc hun trùng bằng methyl bromide, sau đó đóng dấu IPPC. Nếu thiếu dấu kiểm dịch hoặc xử lý không đạt chuẩn, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu, tiêu hủy ngay tại cảng hoặc phải xử lý bổ sung với chi phí rất cao.
Pallet nhựa được sản xuất từ nhựa nguyên sinh HDPE hoặc PP, hoàn toàn không chứa cellulose nên không bị áp dụng tiêu chuẩn ISPM 15. Doanh nghiệp tiết kiệm được hàng loạt công đoạn, thời gian và chi phí liên quan đến kiểm dịch.
Tiếp theo là vấn đề trọng lượng nhẹ. Một pallet nhựa tiêu chuẩn 1200×1000 mm thường chỉ nặng khoảng 14–25 kg tùy loại, trong khi pallet gỗ cùng kích thước có thể nặng 35–50 kg. Sự chênh lệch này tuy nghe có vẻ nhỏ, nhưng khi tính trên hàng nghìn container mỗi năm thì con số tiết kiệm về cước phí vận chuyển (tính theo trọng lượng hoặc thể tích) là rất lớn.
Hơn nữa trọng lượng nhẹ giúp công nhân dễ dàng di chuyển, xếp dỡ, giảm nguy cơ tai nạn lao động.
Một ưu điểm nữa không thể bỏ qua là khả năng tái sử dụng và tuổi thọ cao. Pallet nhựa chất lượng tốt có thể được sử dụng từ 5–10 năm, thậm chí lâu hơn nếu bảo quản tốt, trong khi pallet gỗ thông thường chỉ dùng được 1–3 lần trước khi cong vênh, nứt gãy hoặc mục ruỗng.
Điều này đặc biệt quan trọng trong mô hình xuất khẩu vòng kín (pallet quay trở về Việt Nam sau khi giao hàng) hoặc khi doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống pallet pool chuyên nghiệp.
Bề mặt pallet nhựa nhẵn, không có đinh, dằm, không gây xước hàng hóa, dễ lau chùi, khử trùng. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với các mặt hàng nhạy cảm như thực phẩm, dược phẩm, linh kiện điện tử, thiết bị y tế… Pallet gỗ dễ bám bụi, dễ sinh nấm mốc, khó vệ sinh triệt để, do đó ngày càng bị hạn chế trong các ngành có yêu cầu vệ sinh cao.
Cuối cùng, pallet nhựa góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững. Nhựa có thể tái chế 100%, trong khi gỗ dùng một lần thường bị đốt hoặc chôn lấp, gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Nhiều doanh nghiệp lớn trên thế giới hiện nay ưu tiên sử dụng pallet nhựa để đạt chứng nhận xanh, đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế về trách nhiệm xã hội và môi trường.

Lợi ích cụ thể khi doanh nghiệp Hưng Yên sử dụng pallet nhựa xuất khẩu
Tại Hưng Yên hiện có rất nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực: linh kiện điện tử (Samsung, LG…), may mặc, giày da, thực phẩm chế biến, đồ nội thất, cơ khí chính xác… Mỗi ngành đều có những yêu cầu riêng về pallet.
Chẳng hạn ngành điện tử đòi hỏi pallet phải sạch, không bụi, không phát sinh tĩnh điện; ngành thực phẩm yêu cầu an toàn thực phẩm; ngành cơ khí cần pallet chịu tải trọng lớn… Pallet nhựa đáp ứng được hầu hết các yêu cầu này một cách linh hoạt.
Ngoài ra, khi sử dụng pallet nhựa, doanh nghiệp có thể in logo, mã QR, số serial lên bề mặt pallet để quản lý hàng hóa dễ dàng hơn thông qua hệ thống theo dõi tự động. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thất thoát và tăng tính chuyên nghiệp trong mắt đối tác nước ngoài.
Pallet nhựa xuất khẩu có đạt tiêu chuẩn ISPM 15 không?
Câu trả lời ngắn gọn và rõ ràng nhất là: Không cần đạt ISPM 15, bởi tiêu chuẩn ISPM 15 chỉ áp dụng cho vật liệu đóng gói bằng gỗ tự nhiên.
Cụ thể, Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) ban hành ISPM 15 nhằm ngăn chặn sự lây lan của côn trùng, nấm bệnh, sâu hại qua vật liệu gỗ. Do đó mọi pallet gỗ, kiện gỗ, thanh chèn gỗ có độ dày ≥ 6 mm đều phải được xử lý nhiệt (HT – Heat Treatment) hoặc hun trùng methyl bromide (MB) và đóng dấu IPPC.
Pallet nhựa được đúc từ hạt nhựa tổng hợp (chủ yếu HDPE nguyên sinh hoặc PP copolymer), không chứa bất kỳ thành phần gỗ nào nên không nằm trong phạm vi điều chỉnh của ISPM 15. Các nước nhập khẩu lớn như Mỹ (APHIS), Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản (MAFF), Úc (DAFF), New Zealand… đều công nhận pallet nhựa là vật liệu đóng gói miễn kiểm dịch thực vật. Doanh nghiệp chỉ cần đảm bảo pallet sạch sẽ, không dính đất, không có côn trùng bám theo là đã đủ điều kiện thông quan.

Việc loại bỏ hoàn toàn bước xử lý kiểm dịch giúp doanh nghiệp tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí. Một lô pallet gỗ thông thường phải mất từ 24–72 giờ để xử lý nhiệt hoặc hun trùng, cộng thêm chi phí xử lý từ 40.000 – 120.000 đồng/pallet tùy thời điểm. Với pallet nhựa, doanh nghiệp có thể xuất hàng ngay lập tức sau khi đóng gói, giảm thiểu nguy cơ chậm trễ giao hàng – một yếu tố cực kỳ quan trọng trong các hợp đồng xuất khẩu FOB hoặc CIF có điều khoản phạt chậm giao.
Một lưu ý nhỏ là dù không cần ISPM 15, pallet nhựa vẫn phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khác như kích thước chuẩn ISO, khả năng chịu tải, độ bền va đập, tính ổn định khi xếp chồng… Do đó doanh nghiệp nên chọn nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng nhận CO/CQ, test report từ phòng thí nghiệm độc lập để tránh rủi ro khi kiểm tra tại cảng đích.
Pallet nhựa xuất khẩu chịu tải bao nhiêu kg?
Khả năng chịu tải là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn pallet nhựa cho mục đích xuất khẩu. Tùy thuộc vào thiết kế, chất liệu, độ dày thành và cấu trúc chân pallet, tải trọng có thể dao động rất lớn.
Thông thường pallet nhựa xuất khẩu được chia thành hai loại tải trọng chính:
- Tải tĩnh (static load): tải trọng khi pallet đứng yên, thường xếp chồng trong kho hoặc trong container. Với pallet nhựa chất lượng cao, tải tĩnh dao động từ 3.000 kg đến 8.000 kg, thậm chí có loại liền khối siêu nặng chịu được 10.000 kg.
- Tải động (dynamic load): tải trọng khi di chuyển bằng xe nâng hoặc xe nâng tay. Thông thường tải động chỉ bằng 1/3 đến 1/2 tải tĩnh, tức khoảng 1.000 – 2.500 kg tùy loại.
Các loại pallet phổ biến tại thị trường Việt Nam hiện nay:
- Pallet nhựa 1200×1000 mm một mặt (9 chân), tải tĩnh 1.500–3.000 kg, tải động 800–1.200 kg → phù hợp xuất khẩu một chiều, hàng nhẹ đến trung bình (thực phẩm đóng gói, hàng tiêu dùng, linh kiện nhẹ).
- Pallet nhựa 1200×1000 mm hai mặt chèn (stringer), tải tĩnh 4.000–6.000 kg, tải động 1.500–2.000 kg → dùng cho hàng công nghiệp, máy móc, hóa chất.
- Pallet nhựa liền khối (rackable), tải tĩnh 6.000–8.000 kg, tải động 2.000–2.500 kg → dùng cho kho kệ selective, drive-in, hàng nặng xuất khẩu dài hạn.
Yếu tố quyết định tải trọng bao gồm:
- Chất liệu: HDPE nguyên sinh chịu lực tốt hơn nhựa tái chế.
- Thiết kế: pallet có thanh ngang gia cường, chân cốc phân tán lực đều sẽ chịu tải cao hơn.
- Độ dày thành: pallet dày 18–25 mm chịu lực tốt hơn loại mỏng 12–15 mm.
- Cách xếp hàng: hàng phân bố đều sẽ giúp pallet đạt tải trọng tối đa; hàng tập trung một chỗ dễ gây nứt gãy.
Doanh nghiệp cần tham khảo chính xác thông số chịu tải từ nhà sản xuất và thử nghiệm thực tế với hàng hóa cụ thể để tránh tình trạng quá tải dẫn đến biến dạng hoặc vỡ pallet giữa đường vận chuyển.

Pallet nhựa có chống ẩm mốc không?
Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất khiến pallet nhựa được ưa chuộng hơn pallet gỗ tại các nước nhiệt đới như Việt Nam. Pallet nhựa được làm từ vật liệu polymer không thấm nước, bề mặt kín, không xốp nên hoàn toàn không hút ẩm từ không khí, từ sàn kho hoặc từ hàng hóa ẩm ướt.
Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là Hưng Yên với độ ẩm trung bình 80–90% vào mùa mưa, pallet gỗ rất dễ bị nấm mốc, cong vênh, mục ruỗng chỉ sau vài tháng sử dụng. Ngược lại, pallet nhựa giữ nguyên hình dạng, không bị mục, không sinh nấm mốc, không tạo điều kiện cho côn trùng sinh sôi.
Khi xuất khẩu bằng container đường biển, hàng hóa thường phải chịu độ ẩm tương đối cao (đôi khi lên đến 95–100% do hiện tượng “container rain” – hơi nước ngưng tụ). Pallet gỗ ẩm sẽ làm tăng nguy cơ nấm mốc lan sang hàng hóa, đặc biệt là hàng dệt may, thực phẩm khô, giấy… Pallet nhựa giúp duy trì môi trường khô ráo hơn, bảo vệ hàng hóa tốt hơn.
Bề mặt nhẵn bóng của pallet nhựa cũng giúp việc vệ sinh trở nên cực kỳ dễ dàng. Chỉ cần xịt nước áp lực cao hoặc lau bằng dung dịch khử trùng là pallet đã sạch sẽ, sẵn sàng cho lô hàng tiếp theo. Đây là lý do pallet nhựa được sử dụng rất phổ biến trong ngành thực phẩm, thủy sản đông lạnh, dược phẩm và điện tử – những ngành cực kỳ nhạy cảm với độ ẩm và vi sinh vật.

Pallet nhựa có an toàn cho thực phẩm không?
Câu trả lời là có, nhưng chỉ khi sử dụng đúng loại pallet nhựa đạt chuẩn an toàn thực phẩm (food-grade). Hiện nay trên thị trường có hai loại chính:
- Pallet nhựa nguyên sinh HDPE/PP đạt chứng nhận FDA (Mỹ), EU 10/2011, HACCP, GMP → hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm.
- Pallet nhựa tái chế hoặc không rõ nguồn gốc → có nguy cơ chứa chất độc hại (phthalate, kim loại nặng, BPA…) không phù hợp cho thực phẩm.
Pallet nhựa food-grade có các đặc điểm:
- Không tiết ra hóa chất khi tiếp xúc với thực phẩm ở nhiệt độ thường hoặc nhiệt độ đông lạnh (-30°C đến +60°C).
- Bề mặt kín, không có khe hở để vi khuẩn bám và sinh sôi.
- Dễ khử trùng bằng hơi nước, hóa chất thực phẩm hoặc tia UV.
- Không gây mùi, không chuyển màu sang thực phẩm.
Tại Hưng Yên và các tỉnh lân cận, rất nhiều doanh nghiệp chế biến thủy sản, thực phẩm đông lạnh, bánh kẹo, gia vị… đã chuyển sang sử dụng pallet nhựa food-grade để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Mỹ. Sử dụng pallet nhựa giúp giảm nguy cơ thu hồi sản phẩm, phạt hành chính hoặc mất uy tín do nhiễm khuẩn từ pallet.
Pallet nhựa xuất khẩu loại nào tốt nhất?
Không có một loại pallet “tốt nhất” tuyệt đối, mà tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm thực tế của hàng nghìn container xuất khẩu mỗi năm, có thể xếp hạng các loại pallet nhựa xuất khẩu phổ biến như sau:
- Pallet liền khối nguyên sinh HDPE 1200×1000 mm hoặc 1100×1100 mm: chịu tải tĩnh 5.000–8.000 kg, tuổi thọ cao, phù hợp xuất khẩu vòng kín hoặc hàng nặng.
- Pallet một mặt 9 chân nguyên sinh: giá rẻ, nhẹ (khoảng 14–18 kg), phù hợp xuất khẩu một chiều, hàng nhẹ đến trung bình.
- Pallet hai mặt chèn thanh ngang: chịu lực tốt, dễ xếp chồng, phù hợp kho kệ và hàng công nghiệp.
- Pallet nhựa có nắp (lid pallet): dùng cho hàng hóa cần bảo vệ tối đa khỏi bụi, nước, va đập.
Doanh nghiệp nên ưu tiên pallet nhựa nguyên sinh thay vì tái chế để đảm bảo độ bền, độ sạch và khả năng tái sử dụng lâu dài. Ngoài ra kích thước chuẩn ISO, màu sắc đồng đều, logo in sắc nét cũng góp phần nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp.
Pallet nhựa có bị phai màu không?
Pallet nhựa chất lượng cao hầu như không bị phai màu đáng kể trong 3–5 năm đầu sử dụng nếu được bảo quản đúng cách. Lý do là các nhà sản xuất uy tín thường sử dụng hạt nhựa nguyên sinh có bổ sung chất ổn định UV (UV stabilizer), chất chống oxy hóa và pigment chất lượng cao.
Ngược lại, pallet nhựa giá rẻ thường dùng nhựa tái chế pha loãng, pigment kém chất lượng nên rất dễ phai màu chỉ sau 6–12 tháng tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp, đặc biệt khi để ngoài trời hoặc trong container có nhiệt độ cao.
Màu sắc phổ biến nhất hiện nay là xanh dương, xanh lá, xám, đen – những màu này ít lộ vết bẩn và giữ màu tốt hơn so với màu trắng hoặc vàng. Nếu doanh nghiệp cần pallet giữ màu đẹp lâu dài để in logo, nhận diện thương hiệu thì nên chọn loại nguyên sinh có UV cao cấp.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC – Đơn vị cung cấp pallet nhựa xuất khẩu uy tín hàng đầu
Trong thị trường pallet nhựa xuất khẩu tại miền Bắc nói chung và Hưng Yên nói riêng, CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC đã khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp đáng tin cậy nhất hiện nay. Với dây chuyền sản xuất hiện đại, sử dụng 100% nhựa nguyên sinh nhập khẩu, công ty mang đến các dòng sản phẩm pallet nhựa đa dạng kích thước, tải trọng, màu sắc, đáp ứng mọi nhu cầu từ xuất khẩu một chiều đến hệ thống pallet pool chuyên nghiệp.
Thiên Ân Plastic cam kết:
- Pallet đạt chuẩn xuất khẩu quốc tế, không cần ISPM 15.
- Chịu tải trọng cao, độ bền vượt trội, tuổi thọ sử dụng dài.
- Đa dạng loại hình: một mặt, hai mặt, liền khối, food-grade, chống tĩnh điện…
- Hỗ trợ in logo, khắc số serial, cung cấp chứng nhận CO/CQ đầy đủ.
- Giá cả cạnh tranh, giao hàng nhanh chóng đến mọi tỉnh thành miền Bắc.
- Dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ khách hàng chọn loại pallet phù hợp nhất với ngành hàng và thị trường đích.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang hoạt động tại Hưng Yên hoặc các tỉnh lân cận và đang tìm kiếm giải pháp pallet nhựa xuất khẩu chất lượng cao, đáng tin cậy, hãy liên hệ ngay với Thiên Ân Plastic để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất trên thị trường.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC
Địa chỉ: 520/18 Đường Nguyễn Ảnh Thủ,KP4 ,Phường Hiệp Thành, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
ĐT: 0919.959.922
Email: cskh@nhuathienan.com.vn
Website: www.thienanplastic.com.vn
MST: 0317904614 do sở kế hoạch và đầu tư Hồ Chí Minh cấp ngày 27/06/2023
THÙNG NHỰA - SÓNG NHỰA - KHAY NHỰA