Trong ngành công nghiệp đóng gói, lưu trữ, vận chuyển và phân phối hàng hóa ngày nay tại Việt Nam cũng như trên khắp thế giới, thùng nhựa đã thực sự trở thành một trong những giải pháp phổ biến, được sử dụng rộng rãi nhất và quan trọng nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Không còn là những chiếc thùng carton dễ bị rách, thấm nước, mục nát hay những thùng gỗ nặng nề, cồng kềnh, thùng nhựa đã dần chiếm lĩnh vị trí quan trọng nhờ vào độ bền cao, khả năng tái sử dụng nhiều lần, dễ dàng vệ sinh và đặc biệt là giá thành hợp lý trong dài hạn.
Trong số rất nhiều chủng loại thùng nhựa khác nhau hiện đang có mặt trên thị trường, hai dòng sản phẩm được nhắc đến nhiều nhất, được sử dụng phổ biến nhất và cũng gây ra nhiều băn khoăn nhất cho các doanh nghiệp chính là thùng nhựa đặc (solid wall plastic crate) và thùng nhựa rỗng (perforated / ventilated / hole plastic crate).
Thoạt nhìn bên ngoài, hai loại thùng này có hình dáng khá tương đồng, cùng làm từ nhựa, cùng có quai cầm, cùng có nắp đậy tùy chọn, nhưng nếu đi sâu vào từng chi tiết cấu tạo, tính năng kỹ thuật, khả năng ứng dụng thực tế thì sự khác biệt giữa chúng lại lớn đến mức có thể coi là hai dòng sản phẩm hoàn toàn khác nhau, phục vụ cho những mục đích sử dụng hoàn toàn khác biệt.

Chính vì vậy mà việc hiểu rõ, phân biệt rõ ràng và lựa chọn đúng loại thùng nhựa phù hợp với đặc thù hàng hóa, quy trình sản xuất, điều kiện vận chuyển và mục tiêu kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp là điều vô cùng quan trọng, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể, bảo vệ hàng hóa tốt hơn, nâng cao hiệu quả hoạt động và tránh được những lãng phí không đáng có.
Với kinh nghiệm sản xuất và cung cấp hàng loạt các loại thùng nhựa công nghiệp chất lượng cao trong nhiều năm qua, CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC luôn nhận được rất nhiều câu hỏi từ khách hàng về sự khác biệt giữa thùng nhựa đặc và thùng nhựa rỗng.
Xem thêm các sản phẩm khác: Thùng giữ lạnh, Thùng nhựa lớn hình chữ nhật, Thùng nhựa lớn hình tròn
1. Sự khác biệt cơ bản nhất nằm ở cấu tạo thành thùng – Nền tảng quyết định mọi tính năng khác
Chúng ta hãy bắt đầu từ điểm dễ nhận biết nhất, cũng là điểm khác biệt lớn nhất và quan trọng nhất giữa hai loại thùng: chính là cách thức thiết kế thành thùng.
1.1 Thùng nhựa đặc – Thành liền khối, kín mít, không một khe hở
Thùng nhựa đặc được sản xuất với bốn mặt thành cùng đáy thùng là một khối liền mạch hoàn toàn. Không có bất kỳ lỗ thủng, khe hở, lỗ thông hơi nào xuất hiện trên bề mặt. Toàn bộ thùng được đúc nguyên khối bằng công nghệ ép phun nhựa áp lực cao hiện đại, tạo nên độ dày thành thùng đồng đều từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài. Nhờ cấu trúc kín tuyệt đối này, thùng nhựa đặc mang lại khả năng chống thấm nước hoàn hảo, chống bụi bẩn xâm nhập từ môi trường bên ngoài một cách tối ưu nhất có thể, đồng thời cũng ngăn chặn hoàn toàn sự tiếp xúc giữa hàng hóa bên trong với các yếu tố bên ngoài như côn trùng, bụi đất, hóa chất lỏng, nước mưa hay độ ẩm cao trong quá trình vận chuyển đường dài hoặc lưu trữ ngoài trời.

1.2 Thùng nhựa rỗng – Thành đầy lỗ thông hơi, thiết kế thoáng khí tối đa
Trái ngược hoàn toàn với thùng đặc, thùng nhựa rỗng (hay còn được gọi là thùng nhựa lỗ, thùng nhựa thoáng, thùng nhựa ventilated) được thiết kế với rất nhiều lỗ nhỏ có hình dạng khác nhau – có thể là lỗ tròn, lỗ vuông, lỗ chữ nhật, lỗ lục giác – được bố trí đều đặn và khoa học trên cả bốn mặt thành, đôi khi cả trên đáy thùng. Số lượng lỗ có thể lên đến hàng trăm lỗ trên một chiếc thùng tùy theo kích thước và mục đích sử dụng. Chính nhờ sự hiện diện dày đặc của các lỗ thông hơi này mà thùng nhựa rỗng trở nên nhẹ hơn rất nhiều so với thùng đặc cùng kích thước, đồng thời tạo ra khả năng lưu thông không khí cực kỳ tốt, giúp giảm độ ẩm, giảm nhiệt độ tích tụ bên trong thùng – điều cực kỳ quan trọng đối với các mặt hàng cần bảo quản tươi sống.

2. Khả năng chịu lực và độ bền – Yếu tố quyết định khi vận chuyển hàng nặng hoặc xếp chồng cao
Sau khi đã hiểu rõ về cấu tạo, chúng ta tiếp tục đi sâu vào một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng quan tâm khi lựa chọn thùng nhựa: đó là khả năng chịu lực và độ bền theo thời gian.
2.1 Thùng nhựa đặc – Ưu thế vượt trội về độ cứng và khả năng chịu tải
Vì không có bất kỳ lỗ thủng nào làm suy yếu cấu trúc, thùng nhựa đặc luôn sở hữu độ cứng thành thùng cao hơn hẳn. Điều này giúp thùng có khả năng chịu tải tĩnh (khi xếp chồng tĩnh trong kho) và chịu tải động (khi di chuyển, bốc dỡ bằng xe nâng) cao hơn rất nhiều so với thùng rỗng cùng kích thước và cùng độ dày nguyên liệu. Tùy theo dòng sản phẩm, thùng đặc có thể chịu được từ 25kg đến hơn 60kg mỗi thùng khi xếp chồng, thậm chí cao hơn với các dòng thùng công nghiệp nặng được gia cố thêm gân chịu lực. Khả năng chống va đập, chống nứt gãy khi bị va chạm mạnh trong quá trình vận chuyển đường bộ dài ngày hoặc bốc dỡ không cẩn thận cũng tốt hơn đáng kể so với thùng có lỗ.
2.2 Thùng nhựa rỗng – Chịu lực hạn chế hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt trong nhiều ứng dụng
Do có rất nhiều lỗ làm giảm độ cứng của thành thùng, thùng nhựa rỗng thường chỉ phù hợp với tải trọng nhẹ đến trung bình, dao động từ khoảng 8kg đến 25–30kg tùy mẫu mã và độ dày thành. Khi xếp chồng quá cao hoặc chịu lực va đập ngang mạnh, các lỗ có thể trở thành điểm yếu dẫn đến hiện tượng biến dạng nhẹ, nứt nhỏ hoặc thậm chí gãy thành ở những vị trí tập trung nhiều lỗ. Tuy nhiên, với các dòng thùng rỗng được thiết kế gia cố thêm các dải gân dọc ngang khoa học, độ bền vẫn có thể đạt mức khá tốt, đủ dùng cho hầu hết các ứng dụng thông thường trong nông nghiệp, thủy sản và chế biến thực phẩm.

3. Khả năng thông thoáng và bảo quản hàng hóa tươi – Lĩnh vực mà thùng rỗng thống trị tuyệt đối
Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất về mặt ứng dụng thực tế giữa hai loại thùng.
3.1 Thùng nhựa rỗng – Giải pháp lý tưởng cho hàng hóa tươi sống cần thoáng khí
Nhờ hệ thống lỗ thông hơi dày đặc, không khí có thể lưu thông tự do qua lại giữa bên trong và bên ngoài thùng. Điều này giúp giảm độ ẩm tích tụ, giảm hiện tượng ngưng hơi nước, giảm nguy cơ lên men, thối rữa, mốc meo hay sinh nhiệt tự nhiên trong quá trình bảo quản. Chính vì vậy mà thùng nhựa rỗng được sử dụng rộng rãi nhất trong các ngành nông nghiệp (rau củ quả tươi, trái cây), thủy hải sản (tôm, cá, mực tươi sống hoặc sơ chế), hoa tươi, thịt cá đông lạnh sơ chế, chế biến thực phẩm cần thoát nước nhanh… Nhiều trang trại lớn, nhà máy chế biến thủy sản, chợ đầu mối tại Việt Nam đã chuyển đổi gần như hoàn toàn sang sử dụng thùng rỗng để kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm tươi, giảm tỷ lệ hao hụt và nâng cao chất lượng hàng hóa khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
3.2 Thùng nhựa đặc – Lựa chọn hoàn hảo cho hàng hóa cần bảo vệ kín, tránh ô nhiễm
Ngược lại, vì thành thùng kín hoàn toàn nên thùng đặc không cho phép không khí lưu thông, giúp bảo vệ hàng hóa bên trong khỏi bụi bẩn, côn trùng, nước mưa, hóa chất bên ngoài, đồng thời giữ được môi trường ổn định hơn (độ ẩm, nhiệt độ) – rất phù hợp với các loại hàng hóa nhạy cảm như linh kiện điện tử, phụ tùng cơ khí, hóa chất bột khô, thực phẩm khô đóng gói, hàng tiêu dùng, mỹ phẩm, dược phẩm không yêu cầu thoáng khí…

4. Trọng lượng thùng và ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển – Yếu tố kinh tế thực tế
Do có rất nhiều lỗ, trọng lượng thùng nhựa rỗng thường nhẹ hơn khoảng 20–40% so với thùng đặc cùng kích thước. Sự chênh lệch này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển container hoặc xe tải, đặc biệt với các lô hàng xuất khẩu hoặc phân phối nội địa số lượng lớn. Tuy nhiên đối với các doanh nghiệp có hệ thống quay vòng thùng khép kín (như các nhà máy sản xuất lớn, chuỗi siêu thị, trung tâm phân phối), sự khác biệt về chi phí vận chuyển thường không còn quá lớn khi tính trên vòng đời sử dụng dài hạn của thùng.
5. Khả năng vệ sinh, tái sử dụng và tuổi thọ thực tế
Cả hai loại thùng đều dễ dàng vệ sinh bằng nước áp lực cao, hóa chất tẩy rửa công nghiệp. Tuy nhiên thùng đặc có lợi thế hơn về mặt vệ sinh triệt để vì không có lỗ để bẩn bám lâu dài, phù hợp với các ngành yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt như dược phẩm, thực phẩm chế biến. Thùng rỗng dù dễ thoát nước sau khi rửa nhưng cần chú ý rửa kỹ các lỗ để tránh tích tụ cặn bẩn.
Nên chọn thùng đặc hay thùng rỗng cho doanh nghiệp của bạn?
Không có câu trả lời chung nào là tốt nhất tuyệt đối. Tất cả phụ thuộc vào loại hàng hóa bạn đang kinh doanh, yêu cầu bảo quản, điều kiện vận chuyển, tần suất quay vòng thùng và mục tiêu dài hạn. CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn miễn phí chi tiết nhất để giúp quý khách hàng tìm ra loại thùng phù hợp nhất, chất lượng cao nhất và tiết kiệm nhất cho hoạt động kinh doanh của mình.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để được đội ngũ chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn!
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC
Địa chỉ: 520/18 Đường Nguyễn Ảnh Thủ,KP4 ,Phường Hiệp Thành, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
ĐT: 0919.959.922
Email: cskh@nhuathienan.com.vn
Website: www.thienanplastic.com.vn
MST: 0317904614 do sở kế hoạch và đầu tư Hồ Chí Minh cấp ngày 27/06/2023
THÙNG NHỰA - SÓNG NHỰA - KHAY NHỰA