Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc lựa chọn phương tiện đóng gói và vận chuyển phù hợp đã trở thành một trong những yếu tố quyết định sự thành công của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Pallet – vật dụng tưởng chừng đơn giản nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu – đang chứng kiến một sự thay đổi lớn lao khi pallet nhựa dần thay thế vị trí của pallet gỗ truyền thống trong hầu hết các lô hàng xuất khẩu quan trọng.
Và khi nhắc đến pallet nhựa xuất khẩu chất lượng cao, đáng tin cậy, được nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước đánh giá tốt thì không thể không nhắc đến CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC – đơn vị đã đồng hành cùng hàng ngàn container hàng hóa Việt Nam vươn ra biển lớn trong suốt nhiều năm qua.

Xem thêm các sản phẩm khác: PALLET NHỰA, PALLET NHỰA CÔNG NGHIỆP, PALLET NHỰA CHỐNG TRÀN, PALLET NHỰA XUẤT KHẨU
Bảng báo giá Pallet nhựa xuất khẩu
Bảng báo giá Pallet nhựa xuất khẩu do CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC cung cấp được xây dựng rõ ràng, minh bạch, cập nhật theo từng kích thước, tải trọng và chủng loại pallet. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng trong vận chuyển và xuất khẩu, không cần hun trùng, bền chắc, phù hợp cho nhiều ngành hàng. Bảng giá giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp pallet nhựa tối ưu chi phí, đảm bảo hiệu quả lưu kho và logistics.
1. Bảng giá pallet nhựa xuất khẩu theo kích thước
| Kích thước (mm) | Kết cấu pallet | Tải trọng tĩnh (ước tính) | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|
| 1100 × 1100 × 125 | Pallet lưới | ~2.800 kg | 165.000 |
| 1200 × 1000 × 120 | Pallet lưới | ~2.500 kg | 175.000 |
| 1200 × 1000 × 145 | Pallet kín | ~3.000 kg | 190.000 |
| 1200 × 1200 × 150 | Pallet kín | ~3.500 kg | 210.000 |
| 1000 × 1000 × 120 | Pallet lưới | ~2.500 kg | 160.000 |
| 1200 × 800 × 120 | Pallet lưới | ~2.500 kg | 170.000 |
| 1400 × 1100 × 150 | Pallet chịu tải nặng | ~4.000 kg | 220.000 |
| 1100 × 1100 × 140 | Pallet kín | ~2.800 kg | 180.000 |
2. Bảng giá pallet nhựa xuất khẩu theo chủng loại
| Chủng loại pallet nhựa | Đặc điểm nổi bật | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|
| Pallet nhựa lưới xuất khẩu | Nhẹ, dễ xếp container | 160.000 – 200.000 |
| Pallet nhựa kín xuất khẩu | Bền, chịu tải cao | 180.000 – 260.000 |
| Pallet nhựa chân cốc | Dùng cho kệ kho | 200.000 – 320.000 |
| Pallet nhựa nguyên sinh | Đạt chuẩn xuất khẩu cao | 250.000 – 380.000 |
1. Pallet nhựa xuất khẩu là gì và tại sao nó lại quan trọng đến vậy?
Pallet nhựa xuất khẩu đơn giản là loại pallet được sản xuất hoàn toàn từ chất liệu nhựa (thường là HDPE hoặc PP nguyên sinh/tái chế cao cấp) với mục đích chính là sử dụng trong các hoạt động vận chuyển, lưu kho và xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế. Không giống như pallet gỗ chỉ dùng một lần rồi thường bị bỏ đi hoặc phải xử lý phức tạp sau khi đến đích, pallet nhựa có thể được thiết kế theo hai hướng chính: loại dùng một lần (one-way) giá rẻ và loại tái sử dụng nhiều lần (multi-trip/reusable) có độ bền cao hơn rất nhiều.
.jpg)
Điều làm nên sự khác biệt lớn nhất và cũng là lý do chính khiến pallet nhựa được các doanh nghiệp xuất khẩu yêu thích chính là khả năng miễn trừ hoàn toàn tiêu chuẩn ISPM 15. Đây là một trong những quy định nghiêm ngặt nhất mà bất kỳ lô hàng nào sử dụng vật liệu đóng gói bằng gỗ đều phải tuân thủ khi xuất khẩu sang hầu hết các quốc gia trên thế giới. Chúng ta sẽ nói kỹ hơn về tiêu chuẩn này ở phần sau.
Ngoài ra, pallet nhựa còn mang lại hàng loạt lợi ích khác mà pallet gỗ khó có thể sánh bằng:
- Trọng lượng nhẹ hơn đáng kể → tiết kiệm chi phí vận chuyển quốc tế
- Bề mặt nhẵn, không thấm nước, dễ vệ sinh → phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử
- Không bị mối mọt, nấm mốc, không bong tróc đinh → an toàn cho hàng hóa và người lao động
- Tuổi thọ sử dụng cao, có thể tái chế 100% → thân thiện với môi trường
- Thiết kế xếp chồng gọn (nestable) → tiết kiệm không gian kho bãi và container
2. Tiêu chuẩn ISPM 15 – “Cơn ác mộng” của pallet gỗ và “cơ hội vàng” của pallet nhựa
ISPM 15 là gì? Tại sao lại nghiêm ngặt đến vậy?
ISPM 15 (International Standards for Phytosanitary Measures No.15) là bộ tiêu chuẩn quốc tế về biện pháp kiểm dịch thực vật đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ được Tổ chức Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) ban hành từ năm 2002 và được cập nhật liên tục. Mục tiêu chính của tiêu chuẩn này là ngăn chặn sự lây lan của các loài côn trùng gây hại, nấm bệnh và các sinh vật gây hại khác thông qua vật liệu đóng gói bằng gỗ tự nhiên.
Theo quy định ISPM 15, tất cả các loại pallet gỗ, dăm gỗ, ván ép, gỗ xẻ… khi xuất khẩu phải được xử lý bằng một trong hai phương pháp sau:
- Xử lý nhiệt (Heat Treatment – HT): đưa lõi gỗ lên nhiệt độ tối thiểu 56°C trong ít nhất 30 phút liên tục
- Hun trùng bằng Methyl Bromide (MB): sử dụng khí Methyl Bromide trong điều kiện quy định
Sau khi xử lý, pallet gỗ phải được đóng dấu chứng nhận IPPC (thường gọi là dấu “wheat stamp” – hình bông lúa kèm mã nước và mã xử lý) ở ít nhất hai mặt đối diện. Nếu thiếu dấu này hoặc xử lý không đúng quy cách, lô hàng gần như chắc chắn sẽ bị từ chối thông quan, buộc phải xử lý lại hoặc tiêu hủy với chi phí rất lớn.

Pallet nhựa được miễn trừ ISPM 15 – lợi thế cạnh tranh cực lớn
Điểm mấu chốt và cũng là lợi thế lớn nhất của pallet nhựa chính là: pallet nhựa KHÔNG thuộc phạm vi điều chỉnh của ISPM 15. Vì pallet nhựa không phải là vật liệu gỗ tự nhiên, không chứa bào tử, côn trùng hay bất kỳ sinh vật sống nào, nên các cơ quan kiểm dịch thực vật quốc tế đã chính thức công nhận pallet nhựa được miễn trừ hoàn toàn khỏi yêu cầu xử lý và đóng dấu IPPC.
Điều này mang lại những lợi ích thực tế rất lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu:
- Tiết kiệm chi phí xử lý nhiệt/hun trùng (thường từ 40.000 – 120.000 VNĐ/pallet tùy thời điểm)
- Rút ngắn thời gian chuẩn bị hàng hóa (không phải chờ xử lý, chờ đóng dấu)
- Loại bỏ hoàn toàn rủi ro bị từ chối thông quan do thiếu dấu IPPC
- Giảm thiểu rủi ro phát sinh chi phí xử lý tại cảng đến (có trường hợp lên đến hàng chục ngàn USD)
3. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng khác mà pallet nhựa xuất khẩu phải đáp ứng
Tiêu chuẩn ISO 6780 – Kích thước pallet quốc tế
ISO 6780 là tiêu chuẩn quốc tế quy định về các kích thước chính và dung sai cho phép của pallet phẳng dùng trong vận chuyển liên lục địa. Tiêu chuẩn này khuyến nghị sử dụng một số kích thước ưu tiên nhằm tối ưu hóa hiệu quả logistics toàn cầu. Các kích thước phổ biến nhất hiện nay bao gồm:
- 1200 × 1000 mm – phổ biến ở châu Á và nhiều nước châu Âu
- 1200 × 800 mm – Euro pallet, tiêu chuẩn chính thức của châu Âu
- 1219 × 1016 mm (48 × 40 inch) – chuẩn GMA, phổ biến nhất tại thị trường Mỹ
- 1100 × 1100 mm – rất được ưa chuộng tại Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nước châu Á
- 1165 × 1165 mm – phổ biến ở Australia và New Zealand

ISO 8611 – Phương pháp thử nghiệm và yêu cầu kỹ thuật
ISO 8611 là bộ tiêu chuẩn quan trọng nhất để đánh giá chất lượng thực tế của pallet (bao gồm cả pallet nhựa). Bộ tiêu chuẩn này bao gồm 3 phần chính:
- ISO 8611-1: Phương pháp thử nghiệm
- ISO 8611-2: Yêu cầu về hiệu suất
- ISO 8611-3: Tính toán tối đa tải trọng cho phép
Các bài kiểm tra phổ biến bao gồm:
- Thử nghiệm tải tĩnh (static load)
- Thử nghiệm tải động (dynamic load)
- Thử nghiệm chịu va đập góc
- Thử nghiệm chịu uốn
- Thử nghiệm trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau
Tại Thiên Ân Plastic, tất cả các mẫu pallet nhựa xuất khẩu đều được thiết kế và kiểm tra theo các yêu cầu nghiêm ngặt của ISO 8611, đảm bảo chịu tải tĩnh từ 1000 kg đến hơn 8000 kg tùy theo loại pallet.
4. Yêu cầu đặc thù theo từng thị trường xuất khẩu lớn
Thị trường châu Âu (EU)
Châu Âu là một trong những thị trường khó tính nhất về tiêu chuẩn pallet. Ngoài việc chấp nhận kích thước chuẩn Euro 1200×800 mm, các nhà nhập khẩu EU thường yêu cầu thêm:
- Chứng nhận không chứa chất độc hại theo quy định REACH
- Không chứa chất phụ gia gây hại sức khỏe
- Màu sắc trung tính (thường xanh dương, xám, đen)
- Có khả năng chịu tải trên giá kệ (rackable) đối với nhiều ngành hàng
Thị trường Mỹ
Thị trường Mỹ sử dụng chủ yếu kích thước 48×40 inch (1219×1016 mm). Yêu cầu chính là:
- Chịu tải tốt cho hệ thống băng chuyền tự động
- Bề mặt chống trượt tốt
- Không bị biến dạng khi xếp chồng cao
Thị trường Nhật Bản & Hàn Quốc
Cả hai thị trường này đều rất ưa chuộng kích thước 1100×1100 mm. Ngoài ra họ đặc biệt chú trọng:
- Độ sạch, vệ sinh tuyệt đối
- Không có mùi nhựa khó chịu
- Độ bền cao, chịu được nhiều lần sử dụng

5. Các dòng pallet nhựa xuất khẩu phổ biến tại Thiên Ân Plastic
Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại pallet phù hợp với nhiều phân khúc thị trường:
5.1 Pallet nhựa xuất khẩu một chiều (one-way)
Loại pallet giá rẻ nhất, thiết kế nhẹ, cấu trúc hở mặt dưới, trọng lượng chỉ khoảng 6–12 kg tùy kích thước. Phù hợp cho hàng hóa nhẹ, xuất khẩu một lần.
5.2 Pallet nhựa tải nặng xuất khẩu
Có lõi thép gia cường (tùy mẫu), chịu tải tĩnh 6000–8000 kg, phù hợp ngành cơ khí, vật liệu xây dựng, linh kiện nặng.
5.3 Pallet nhựa rackable & stackable
Thiết kế chuyên dụng cho kho kệ, chịu lực tốt khi xếp chồng cao, chống trượt hiệu quả.
Vì sao nên chọn pallet nhựa xuất khẩu từ Thiên Ân Plastic?
Với hơn 13 năm kinh nghiệm sản xuất, dây chuyền ép phun hiện đại, nguyên liệu cao cấp và quy trình kiểm soát chất lượng khắt khe, CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC tự tin mang đến cho quý khách hàng những chiếc pallet nhựa xuất khẩu chất lượng tốt nhất, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp nhất. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm, mà còn đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trên hành trình chinh phục thị trường toàn cầu.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí về loại pallet phù hợp nhất với thị trường mục tiêu của bạn!
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THIÊN ÂN PLASTIC
Địa chỉ: 520/18 Đường Nguyễn Ảnh Thủ,KP4 ,Phường Hiệp Thành, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
ĐT: 0919.959.922
Email: cskh@nhuathienan.com.vn
Website: www.thienanplastic.com.vn
MST: 0317904614 do sở kế hoạch và đầu tư Hồ Chí Minh cấp ngày 27/06/2023
THÙNG NHỰA - SÓNG NHỰA - KHAY NHỰA